veadar
Định nghĩa
Danh từ:
- Tháng Veadar: Trong lịch Hebrew, "veadar" là một tháng phụ (tháng nhuận) được thêm vào lịch Hebrew bảy lần trong mỗi chu kỳ 19 năm, nhằm điều chỉnh sự chênh lệch giữa năm âm lịch và năm dương lịch. Tháng này thường được chèn vào sau tháng Adar (tháng thứ 12) trong các năm nhuận của lịch Hebrew.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch Hebrew bao gồm tháng Veadar bảy lần trong mỗi 19 năm để giữ các ngày lễ đúng mùa.)
- (Trong năm nhuận, tháng Veadar được thêm vào sau tháng Adar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veadar" trong bối cảnh lịch pháp: Tháng này không có trong lịch thông thường mà chỉ xuất hiện trong các năm nhuận của lịch Hebrew, tương tự như tháng nhuận trong lịch âm dương của các nền văn hóa khác.
- The calculation of veadar follows a fixed 19-year Metonic cycle. (Việc tính toán tháng Veadar tuân theo chu kỳ Metonic 19 năm cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Adar: Tháng thứ 12 trong lịch Hebrew, trước khi tháng Veadar được thêm vào.
- Adar II: Tên gọi khác của tháng Veadar, vì nó là tháng Adar thứ hai trong năm nhuận.
Từ đồng nghĩa
- Tháng nhuận Hebrew: Mô tả chức năng của tháng Veadar trong lịch Hebrew.
- Tháng phụ: Chỉ chung các tháng được thêm vào để điều chỉnh lịch.
Các cụm từ liên quan
- Leap month of the Hebrew calendar: Tháng nhuận của lịch Hebrew, tương đương với "veadar".
Thành ngữ liên quan
- To add a veadar: Nghĩa bóng chỉ việc thêm một khoảng thời gian hoặc điều chỉnh để cân bằng, dù hiếm dùng.
- The project needed a veadar to align with the new timeline. (Dự án cần thêm một khoảng thời gian để phù hợp với tiến độ mới.)