veal parmigiana
Định nghĩa
Danh từ: Món thịt bê cốt lết áp chảo, được tẩm một lớp vụn bánh mì và phô mai, sau đó được phục vụ với sốt cà chua.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi món thịt bê parmigiana cho bữa tối hôm qua.)
- (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt bê parmigiana ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veal parmigiana" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng Ý, là một biến thể của món "chicken parmigiana" nhưng thay thịt gà bằng thịt bê.
- The chef prepared a classic veal parmigiana with fresh mozzarella and basil. (Đầu bếp đã chế biến món thịt bê parmigiana cổ điển với phô mai mozzarella tươi và húng quế.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken parmigiana: món tương tự nhưng dùng thịt gà.
- I prefer chicken parmigiana over veal parmigiana. (Tôi thích món thịt gà parmigiana hơn thịt bê parmigiana.)
- Eggplant parmigiana: món tương tự nhưng dùng cà tím.
- Eggplant parmigiana is a popular vegetarian option. (Món cà tím parmigiana là một lựa chọn chay phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Veal cutlet parmigiana: thịt bê cốt lết kiểu parmigiana.
- Veal parmesan: tên gọi khác trong tiếng Anh Mỹ.
Các cụm từ liên quan
- To serve veal parmigiana: phục vụ món thịt bê parmigiana.
- The waiter will serve veal parmigiana with a side of spaghetti. (Người phục vụ sẽ mang món thịt bê parmigiana kèm với mỳ spaghetti.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "veal parmigiana" vì đây là tên món ăn cụ thể.