veblen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà toán học người Mỹ (1880-1960): "Veblen" dùng để chỉ Oswald Veblen, một nhà toán học nổi tiếng với các công trình về hình học .
    • Tên của một nhà kinh tế học người Mỹ (1857-1929): "Veblen" cũng dùng để chỉ Thorstein Veblen, nhà kinh tế học nổi tiếng với khái niệm "tiêu dùng phô trương" (conspicuous consumption).
dụ sử dụng
  • Với nhà toán học:

    • Oswald Veblen made significant contributions to the field of topology. (Oswald Veblen đã những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực .)
  • Với nhà kinh tế học:

    • Thorstein Veblen's theory of conspicuous consumption remains influential today. (Lý thuyết về tiêu dùng phô trương của Thorstein Veblen vẫn còn ảnh hưởng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hàng hóa Veblen" (Veblen good): Một loại hàng hóa nhu cầu tăng lên khi giá tăng, do giá cao làm tăng giá trị biểu tượng của .

    • Luxury watches are often considered Veblen goods. (Đồng hồ xa xỉ thường được coi hàng hóa Veblen.)
  • "Hiệu ứng Veblen" (Veblen effect): Hiện tượng người tiêu dùng mua hàng hóa đắt tiền để thể hiện địa vị xã hội.

    • The Veblen effect explains why some people buy designer clothes at exorbitant prices. (Hiệu ứng Veblen giải thích tại sao một số người mua quần áo hàng hiệu với giá cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Veblenian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thorstein Veblen hoặc các lý thuyết của ông.
    • His Veblenian critique of consumerism was ahead of its time. (Lời phê bình theo trường phái Veblen về chủ nghĩa tiêu dùng của ông đã đi trước thời đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Oswald Veblen: (trong ngữ cảnh toán học) nhà toán học người Mỹ.
  • Thorstein Veblen: (trong ngữ cảnh kinh tế) nhà kinh tế học người Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Veblen good: hàng hóa Veblen (đã giải thíchtrên).
  • Veblen effect: hiệu ứng Veblen (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Veblen".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

veblen
A student reads about the Veblen effect in an economics textbook.