vector algebra

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Đại số vectơ nhánh của đại số chuyên nghiên cứu về lý thuyết vectơ không gian vectơ. bao gồm các phép toán cộng, trừ vectơ, nhân vectơ với một sốhướng, tíchhướng, tích hướng, các khái niệm liên quan như cơ sở, chiều, ánh xạ tuyến tính.

dụ sử dụng
  • (Đại số vectơ nền tảng trong vật kỹ thuật.)
  • (Trong đại số vectơ, tíchhướng của hai vectơ cho ra một đại lượnghướng.)
  • (Sinh viên học đại số vectơ trước khi nghiên cứu đại số tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply vector algebra": áp dụng đại số vectơ vào bài toán cụ thể.
    • Engineers apply vector algebra to calculate forces in structures. (Kỹ sư áp dụng đại số vectơ để tính toán lực trong các kết cấu.)
  • "the rules of vector algebra": các quy tắc của đại số vectơ.
    • The rules of vector algebra differ from ordinary arithmetic. (Các quy tắc của đại số vectơ khác với số học thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vector (danh từ): vectơ, một đại lượng hướng độ lớn.
    • A vector has both magnitude and direction. (Một vectơ cả độ lớn hướng.)
  • Vector space (danh từ): không gian vectơ, tập hợp các vectơ với các phép toán xác định.
    • Euclidean space is an example of a vector space. (Không gian Euclid một dụ về không gian vectơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại số tuyến tính (linear algebra): một nhánh rộng hơn bao gồm đại số vectơ, nhưng đại số vectơ thường được coi phần cốt lõi của .
  • Lý thuyết vectơ (vector theory): thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết.
Các cụm từ liên quan
  • Vector addition: phép cộng vectơ.
    • Vector addition follows the parallelogram law. (Phép cộng vectơ tuân theo quy tắc hình bình hành.)
  • Scalar multiplication: phép nhân vectơ với một sốhướng.
    • Scalar multiplication changes the magnitude of a vector. (Phép nhânhướng làm thay đổi độ lớn của vectơ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to think in terms of vector algebra": suy nghĩ theo cách của đại số vectơ (dùng để giải quyết vấn đề không gian).
    • To solve 3D motion problems, you need to think in terms of vector algebra. (Để giải các bài toán chuyển động 3D, bạn cần suy nghĩ theo cách của đại số vectơ.)
vector algebra
A student solves a problem on a chalkboard using vector algebra.