vector decomposition
Định nghĩa
Danh từ: Phân tích vectơ (vector decomposition) là quá trình phân tích một trường vectơ thành các thành phần cơ bản hơn, thường là tổng của các vectơ thành phần theo các hướng khác nhau (ví dụ: theo các trục tọa độ).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform vector decomposition": thực hiện phân tích vectơ.
- Engineers often perform vector decomposition to calculate net forces. (Các kỹ sư thường thực hiện phân tích vectơ để tính toán lực tổng hợp.)
"vector decomposition into orthogonal components": phân tích vectơ thành các thành phần trực giao.
- Vector decomposition into orthogonal components is fundamental in linear algebra. (Phân tích vectơ thành các thành phần trực giao là nền tảng trong đại số tuyến tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Vector decomposition (n): phân tích vectơ (dạng đầy đủ).
- Vector resolution (n): sự phân giải vectơ (thuật ngữ thay thế, thường dùng trong vật lý).
- Decompose (v): phân tích, phân giải.
- We need to decompose the vector into its x and y components. (Chúng ta cần phân tích vectơ thành các thành phần x và y.)
Từ đồng nghĩa
- Phân giải vectơ: quá trình tách một vectơ thành các vectơ thành phần.
- Phân tích thành phần: hành động chia một đại lượng thành các phần nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: phân tích thành.
- The force can be broken down into horizontal and vertical components. (Lực có thể được phân tích thành các thành phần ngang và dọc.)
Thành ngữ liên quan