vector product
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tích vectơ: "vector product" là một phép toán giữa hai vectơ trong không gian ba chiều, kết quả cho ra một vectơ mới. Vectơ kết quả này vuông góc với cả hai vectơ ban đầu và có độ lớn bằng tích độ lớn của chúng nhân với sin của góc giữa chúng.
- Tích có hướng: Trong toán học và vật lý, "vector product" còn được gọi là "tích có hướng" (cross product), phân biệt với "tích vô hướng" (dot product) cho ra một số vô hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vector product of two vectors A and B results in a vector perpendicular to both. (Tích vectơ của hai vectơ A và B cho ra một vectơ vuông góc với cả hai.)
- In physics, the vector product is used to calculate torque. (Trong vật lý, tích vectơ được dùng để tính mô-men lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compute the vector product": tính tích vectơ.
- You need to compute the vector product to find the direction of the magnetic field. (Bạn cần tính tích vectơ để tìm hướng của từ trường.)
"vector product rule": quy tắc tích vectơ.
- The vector product rule states that the result is anticommutative. (Quy tắc tích vectơ nói rằng kết quả có tính phản giao hoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalar product (n): tích vô hướng (kết quả là một số, không phải vectơ).
- The scalar product is different from the vector product as it yields a number. (Tích vô hướng khác với tích vectơ vì nó cho ra một số.)
- Cross product (n): tên gọi khác của "vector product" trong toán học.
- The cross product is another term for vector product. (Tích chéo là một thuật ngữ khác cho tích vectơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cross product: tích có hướng, tích chéo.
- Outer product: tích ngoài (trong đại số tuyến tính, nhưng thường khác nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vector product".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vector product".