vector sum
Định nghĩa
Danh từ: Tổng vectơ (vector sum) là một vectơ kết quả thu được từ phép cộng hai hoặc nhiều vectơ khác nhau. Nói cách khác, đây là vectơ đại diện cho hợp lực hoặc kết quả tổng hợp của nhiều vectơ thành phần khi chúng được cộng lại với nhau theo quy tắc hình học (ví dụ: quy tắc hình bình hành hoặc quy tắc đa giác).
Ví dụ sử dụng
- (Tổng vectơ của hai lực tác dụng lên một vật thể quyết định gia tốc thực của nó.)
- (Để tìm độ dịch chuyển, bạn cần tính tổng vectơ của tất cả các chuyển động riêng lẻ.)
- (Trong vật lý, tổng vectơ của các vận tốc thường được gọi là vận tốc hợp thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vector sum of forces": tổng vectơ của các lực, thường dùng trong cơ học để tính hợp lực.
- The vector sum of forces in equilibrium is zero. (Tổng vectơ của các lực trong trạng thái cân bằng bằng không.)
- "vector sum of components": tổng vectơ của các thành phần (ví dụ: thành phần theo trục x và y).
- The vector sum of the x and y components gives the resultant vector. (Tổng vectơ của các thành phần x và y cho ra vectơ kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Sum vector: vectơ tổng (cách gọi khác, thường dùng trong toán học).
- The sum vector is drawn from the tail of the first vector to the head of the last. (Vectơ tổng được vẽ từ đuôi của vectơ đầu tiên đến đầu của vectơ cuối cùng.)
- Resultant vector: vectơ hợp thành (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The resultant vector is the vector sum of all individual vectors. (Vectơ hợp thành là tổng vectơ của tất cả các vectơ riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Resultant: hợp lực, kết quả (thường dùng trong vật lý).
- Net vector: vectơ thực, vectơ ròng.
Các cụm từ liên quan
- "calculate the vector sum": tính tổng vectơ.
- Engineers often calculate the vector sum to determine structural loads. (Các kỹ sư thường tính tổng vectơ để xác định tải trọng kết cấu.)
- "find the vector sum": tìm tổng vectơ.
- You can find the vector sum by adding the corresponding components. (Bạn có thể tìm tổng vectơ bằng cách cộng các thành phần tương ứng.)
Thành ngữ liên quan
- "the whole is the vector sum of its parts": tổng thể là tổng vectơ của các phần (một cách diễn đạt trong khoa học, nhấn mạnh tính chất cộng vectơ).
- In vector analysis, the whole is the vector sum of its parts, not just a scalar sum. (Trong phân tích vectơ, tổng thể là tổng vectơ của các phần, không chỉ là tổng vô hướng.)