vector-borne transmission
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự lây truyền qua vật trung gian – quá trình truyền bệnh gián tiếp xảy ra khi một vật trung gian (thường là côn trùng như muỗi, ve, bọ chét) cắn hoặc chạm vào người, mang tác nhân gây bệnh (vi rút, vi khuẩn, ký sinh trùng) từ vật chủ này sang vật chủ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lây truyền qua vật trung gian là nguyên nhân gây ra các bệnh như sốt rét và sốt xuất huyết.)
- (Ngăn ngừa sự lây truyền qua vật trung gian đòi hỏi phải kiểm soát quần thể muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vector-borne transmission of a pathogen": sự lây truyền mầm bệnh qua vật trung gian.
- The study focused on vector-borne transmission of the Zika virus. (Nghiên cứu tập trung vào sự lây truyền vi rút Zika qua vật trung gian.)
- "to interrupt vector-borne transmission": làm gián đoạn sự lây truyền qua vật trung gian.
- Insecticide-treated nets help interrupt vector-borne transmission of malaria. (Màn tẩm thuốc diệt côn trùng giúp làm gián đoạn sự lây truyền sốt rét qua vật trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Vector (danh từ): vật trung gian (sinh vật truyền bệnh).
- Mosquitoes are common vectors for many diseases. (Muỗi là vật trung gian phổ biến cho nhiều bệnh.)
- Transmission (danh từ): sự lây truyền (quá trình truyền bệnh).
- Direct transmission occurs through physical contact. (Sự lây truyền trực tiếp xảy ra qua tiếp xúc vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Vector-mediated transmission: sự lây truyền qua trung gian vật trung gian.
- Indirect transmission via vector: sự lây truyền gián tiếp qua vật trung gian.
Các cụm từ liên quan
- Vector-borne disease: bệnh lây truyền qua vật trung gian.
- Dengue is a vector-borne disease. (Sốt xuất huyết là một bệnh lây truyền qua vật trung gian.)
- Vector control: kiểm soát vật trung gian.
- Vector control programs reduce the risk of vector-borne transmission. (Các chương trình kiểm soát vật trung gian làm giảm nguy cơ lây truyền qua vật trung gian.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)