vedanga

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vedanga (Phạn ngữ: वेदाङ्ग, nghĩa "chi thể của Veda") một thuật ngữ chỉ sáu bộ môn phụ trợ của kinh Veda trong Ấn Độ giáo cổ đại. Các bộ môn này được phát triển từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, nhằm hỗ trợ việc hiểu thực hành đúng các nghi lễ tôn giáo Veda.
    • Nội dung cụ thể: Vedanga bao gồm các lĩnh vực: ngữ âm học (Shiksha), nghi lễ (Kalpa), ngữ pháp (Vyakarana), từ nguyên học (Nirukta), thi pháp học (Chandas), thiên văn học/chiêm tinh học (Jyotisha).
dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu vedanga cần thiết để hiểu cách phát âm chính xác các câu thần chú Veda.)
  • (Các học giả Ấn Độ cổ đại đã biên soạn các văn bản vedanga để bảo tồn truyền thống truyền khẩu của kinh Veda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the six vedangas" (sáu vedanga): cụm từ chỉ chung sáu bộ môn phụ trợ này.

    • The six vedangas are considered the limbs of the Vedic body of knowledge. (Sáu vedanga được coi các chi thể của khối tri thức Veda.)
  • "vedanga literature" (văn học vedanga): thể loại văn bản cổ đại liên quan đến các bộ môn này.

    • Vedanga literature includes texts like the Ashtadhyayi and the Nirukta. (Văn học vedanga bao gồm các văn bản như Ashtadhyayi Nirukta.)
Biến thể từ gần giống
  • Veda (danh từ): kinh Veda, bộ kinh thiêng liêng của Ấn Độ giáo, nền tảng của vedanga.

    • The Vedas are the oldest scriptures of Hinduism. (Kinh Veda kinh điển lâu đời nhất của Ấn Độ giáo.)
  • Vedantic (tính từ): thuộc về triết học Vedanta, một nhánh khác của truyền thống Veda.

    • Vedantic philosophy focuses on the nature of reality and the self. (Triết học Vedantic tập trung vào bản chất của thực tại bản ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ trợ Veda: thuật ngữ mô tả chức năng của vedanga trong việc hỗ trợ nghiên cứu kinh Veda.
  • Khoa học phụ trợ: cách gọi khác của vedanga trong bối cảnh học thuật Ấn Độ cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vedanga" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vedanga" đây thuật ngữ học thuật cổ điển.

vedanga
The student studies the vedanga to understand ancient grammar.