vedic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Vệ-đà: "Vedic" dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến bộ kinh Vệ-đà (Vedas), bộ kinh cổ xưa và linh thiêng nhất của Ấn Độ giáo.
- Thuộc về tiếng Phạn cổ: "Vedic" cũng chỉ ngôn ngữ tiếng Phạn cổ được sử dụng trong các bộ kinh Vệ-đà.
Ví dụ sử dụng
- (Các văn bản Vệ-đà là một trong những kinh sách tôn giáo cổ xưa nhất thế giới.)
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Phạn Vệ-đà để hiểu các nghi lễ Ấn Độ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vedic religion": tôn giáo Vệ-đà, giai đoạn đầu của Ấn Độ giáo dựa trên kinh Vệ-đà.
- The Vedic religion involved complex fire sacrifices. (Tôn giáo Vệ-đà bao gồm các nghi lễ hiến tế bằng lửa phức tạp.)
- "Vedic period": thời kỳ Vệ-đà, giai đoạn lịch sử Ấn Độ từ khoảng 1500 đến 500 TCN.
- The Vedic period saw the composition of the four main Vedas. (Thời kỳ Vệ-đà chứng kiến sự sáng tác của bốn bộ kinh Vệ-đà chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Veda (danh từ riêng): kinh Vệ-đà, bộ kinh thiêng liêng của Ấn Độ giáo.
- The Rigveda is the oldest of the four Vedas. (Rigveda là bộ kinh cổ nhất trong bốn bộ kinh Vệ-đà.)
- Vedic literature (cụm danh từ): văn học Vệ-đà, bao gồm kinh Vệ-đà và các tác phẩm liên quan.
- Vedic literature includes hymns, rituals, and philosophical texts. (Văn học Vệ-đà bao gồm các bài tụng ca, nghi lễ và văn bản triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Vedantic: thuộc về Vedanta (một nhánh triết học dựa trên kinh Vệ-đà, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với Vedic).
- Pre-classical Sanskrit: tiếng Phạn tiền cổ điển, thường dùng để chỉ ngôn ngữ Vệ-đà.
Các cụm từ liên quan
- Vedic chanting: tụng kinh Vệ-đà, một hình thức tụng niệm cổ xưa.
- Vedic chanting is believed to have spiritual and healing powers. (Tụng kinh Vệ-đà được cho là có sức mạnh tâm linh và chữa lành.)
- Vedic astrology: chiêm tinh học Vệ-đà (Jyotisha), một hệ thống chiêm tinh cổ của Ấn Độ.
- Vedic astrology uses the sidereal zodiac system. (Chiêm tinh học Vệ-đà sử dụng hệ thống hoàng đạo sao cố định.)
Thành ngữ liên quan