veg
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được): Rau, rau củ – "veg" là từ viết tắt thân mật của "vegetable", dùng để chỉ các loại thực vật ăn được như rau xanh, củ, quả không ngọt, thân hoặc lá, thường được dùng trong ẩm thực hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần ăn nhiều rau hơn để giữ sức khỏe.)
- (Cô ấy đã mua một ít rau tươi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meat and two veg": cụm từ thông tục chỉ một bữa ăn truyền thống gồm thịt và hai loại rau.
- For dinner, we had meat and two veg. (Bữa tối, chúng tôi ăn thịt và hai loại rau.)
- "Veg out": nghĩa bóng, chỉ việc thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái (thường là xem TV hoặc không làm gì).
- After work, I just want to veg out on the sofa. (Sau giờ làm, tôi chỉ muốn thư giãn trên ghế sofa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetable (n): rau củ (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
- Eat your vegetables! (Ăn rau của con đi!)
- Veggie (n): rau, người ăn chay (từ thân mật, thường dùng cho người ăn chay).
- She's a veggie, so she doesn't eat meat. (Cô ấy là người ăn chay, nên không ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Greens: rau xanh (thường chỉ các loại rau lá xanh).
- Produce: sản phẩm nông nghiệp tươi (bao gồm cả rau và trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Veg out: thư giãn, nghỉ ngơi (đã giải thích ở trên).
- Let's just veg out and watch a movie tonight. (Tối nay hãy cứ thư giãn và xem phim thôi.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a veg": (thông tục) chỉ người thích ăn rau hoặc người ăn chay.
- He's a total veg, he never eats meat. (Anh ấy là người hoàn toàn ăn chay, không bao giờ ăn thịt.)