vegetable garden

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vườn nhỏ, thường nằm gần nhà, được sử dụng để trồng các loại rau, củ, quả nhằm mục đích làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • ( ấy trồng cà chua cà rốt trong vườn rau của mình.)
  • (Chúng tôi đã dành cuối tuần để làm cỏ vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a vegetable garden": một khu vườn trồng rau.
    • Many families in the countryside have a vegetable garden to supply their own food. (Nhiều gia đìnhnông thôn một vườn rau để tự cung cấp thực phẩm.)
  • "to plant a vegetable garden": trồng một vườn rau.
    • They decided to plant a vegetable garden in their backyard. (Họ quyết định trồng một vườn rausân sau nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable patch (danh từ): mảnh đất nhỏ trồng rau, thường dùng không chính thức hơn.
    • He has a small vegetable patch behind the house. (Anh ấy một mảnh vườn rau nhỏ phía sau nhà.)
  • Kitchen garden (danh từ): vườn rau nhỏ trồng gần bếp để tiện thu hoạch.
    • The kitchen garden provides fresh herbs for cooking. (Vườn rau bếp cung cấp rau thơm tươi để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vườn rau: cách nói thông dụng, giống nghĩa với "vegetable garden".
  • Vườn thực phẩm: nhấn mạnh mục đích cung cấp thực phẩm.
Các cụm từ liên quan
  • Grow a vegetable garden: trồng một vườn rau.
    • It's easy to grow a vegetable garden if you have enough sunlight. (Trồng một vườn rau rất dễ nếu bạn đủ ánh nắng.)
  • Tend a vegetable garden: chăm sóc vườn rau.
    • She tends her vegetable garden every morning. ( ấy chăm sóc vườn rau của mình mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp cho "vegetable garden", nhưng một cụm phổ biến:)
  • "from the garden to the table": từ vườn rau đến bàn ăn, chỉ việc sử dụng thực phẩm tươi trồng tại nhà.
    • We love eating fresh food from the garden to the table. (Chúng tôi thích ăn thực phẩm tươi từ vườn rau đến bàn ăn.)
vegetable garden
A family tends to their vegetable garden on a sunny afternoon.