vegetable hummingbird
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa hồng xiêm rừng (Sesbania grandiflora): Một loại cây gỗ mềm có chùm hoa màu đỏ hoặc hồng, mọc rủ xuống. Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Úc và châu Á, hiện đã du nhập vào miền nam Florida và Tây Ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa hồng xiêm rừng thường được trồng để lấy hoa và lá ăn được.)
- (Ở Đông Nam Á, hoa hồng xiêm rừng là một nguyên liệu phổ biến trong món salad và cà ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vegetable hummingbird flowers": Hoa của cây này thường được dùng làm thực phẩm, có vị ngọt nhẹ.
- The vegetable hummingbird flowers are rich in vitamins and minerals.(Hoa của cây hoa hồng xiêm rừng rất giàu vitamin và khoáng chất.)
"vegetable hummingbird leaves": Lá non cũng có thể ăn được, thường dùng trong các món xào hoặc luộc.
- The leaves of the vegetable hummingbird are tender and slightly bitter.(Lá của cây hoa hồng xiêm rừng mềm và có vị hơi đắng.)
Biến thể và từ gần giống
Sesbania grandiflora (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây hoa hồng xiêm rừng.
- Sesbania grandiflora is also known as the vegetable hummingbird.(Sesbania grandiflora còn được gọi là cây hoa hồng xiêm rừng.)
Agati (danh từ): Một tên gọi khác của cây này trong tiếng Ấn Độ.
- In India, the agati tree is valued for its medicinal properties.(Ở Ấn Độ, cây agati được đánh giá cao vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical legume tree: Cây họ đậu nhiệt đới.
- Edible flower tree: Cây cho hoa ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vegetable hummingbird".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "vegetable hummingbird".