vegetable marrow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bí xanh dài: "vegetable marrow" chỉ một loại quả bí có hình dáng thuôn dài, vỏ màu xanh đậm hoặc xanh kem, thịt quả màu trắng, thường được dùng làm rau ăn.
- Cây bí xanh: Cũng có thể chỉ cây bí thuộc họ bí (Cucurbita pepo) được trồng để lấy quả dài, vỏ nhẵn, thịt trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một quả bí xanh lớn từ chợ để nấu súp.)
- (Quả bí xanh thường được thu hoạch khi còn non và mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stuffed vegetable marrow": món bí xanh nhồi thịt hoặc rau củ.
- Stuffed vegetable marrow is a popular dish in British cuisine. (Bí xanh nhồi là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Anh.)
"Vegetable marrow seeds": hạt giống bí xanh.
- You can plant vegetable marrow seeds in spring for a summer harvest. (Bạn có thể gieo hạt giống bí xanh vào mùa xuân để thu hoạch vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Marrow (n): tủy xương (nghĩa khác, không liên quan đến rau củ).
- Courgette (n): bí ngòi (một loại bí nhỏ hơn, thường được coi là dạng non của vegetable marrow).
- Squash (n): bí (tên gọi chung cho các loại bí).
Từ đồng nghĩa
- Summer squash: bí mùa hè (một nhóm bí bao gồm vegetable marrow).
- Zucchini (Mỹ): bí ngòi (tương tự courgette, nhưng thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "vegetable marrow".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vegetable marrow"