vegetable matter
Danh từ:
- Chất thực vật: "vegetable matter" chỉ bất kỳ chất hoặc vật liệu nào có nguồn gốc từ thực vật hoặc được tạo ra bởi thực vật, bao gồm các bộ phận của cây như lá, thân, rễ, hoa, quả, hạt, cũng như các sản phẩm phân hủy từ chúng (ví dụ: mùn, phân hữu cơ).
- Vật chất hữu cơ từ thực vật: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp, cụm từ này thường dùng để chỉ các chất hữu cơ có nguồn gốc thực vật, trái ngược với chất động vật (animal matter) hoặc chất khoáng (mineral matter).
- (Đống phân ủ chủ yếu được làm từ chất thực vật như lá cây và cỏ cắt.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chất thực vật để hiểu cách thực vật đóng góp vào độ màu mỡ của đất.)
- (Chất thực vật trong đại dương, như tảo, tạo thành nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn biển.)
- "Decaying vegetable matter": chất thực vật đang phân hủy, thường dùng trong sinh thái học hoặc nông nghiệp.
- Decaying vegetable matter releases nutrients into the soil. (Chất thực vật đang phân hủy giải phóng chất dinh dưỡng vào đất.)
- "Vegetable matter content": hàm lượng chất thực vật, thường đo lường trong các mẫu đất hoặc thức ăn chăn nuôi.
- The soil's vegetable matter content determines its ability to retain water. (Hàm lượng chất thực vật của đất quyết định khả năng giữ nước của nó.)
- Vegetable (adj): thuộc về thực vật (dùng độc lập, nhưng không thay thế "vegetable matter").
- Vegetable oil is extracted from plants. (Dầu thực vật được chiết xuất từ cây.)
- Matter (n): chất, vật chất (dùng chung, không riêng cho thực vật).
- Organic matter in the soil includes both vegetable and animal matter. (Chất hữu cơ trong đất bao gồm cả chất thực vật và chất động vật.)
- Plant matter: chất thực vật (tương đương, dùng phổ biến).
- The lake is rich in plant matter from fallen leaves. (Hồ có nhiều chất thực vật từ lá rụng.)
- Organic debris: mảnh vụn hữu cơ (nghĩa hẹp hơn, chỉ các phần thực vật chết).
- Organic debris on the forest floor decomposes slowly. (Mảnh vụn hữu cơ trên nền rừng phân hủy chậm.)
- Vegetation: thảm thực vật (nghĩa rộng, chỉ tập hợp cây cối, không phải chất riêng lẻ).
- Dense vegetation provides a lot of vegetable matter. (Thảm thực vật dày đặc cung cấp nhiều chất thực vật.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "vegetable matter". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả quá trình:
- Break down vegetable matter: phân hủy chất thực vật.
- Fungi help break down vegetable matter in the soil. (Nấm giúp phân hủy chất thực vật trong đất.)
- Convert vegetable matter into compost: chuyển đổi chất thực vật thành phân ủ.
- Gardeners convert vegetable matter into compost for fertilizer. (Người làm vườn chuyển đổi chất thực vật thành phân ủ để bón cây.)
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "vegetable matter", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến thực vật:
- "Root and branch": hoàn toàn, triệt để (ẩn dụ từ thực vật).
- The company was reformed root and branch. (Công ty đã được cải tổ hoàn toàn.)
- "The grass is always greener on the other side": đứng núi này trông núi nọ (không trực tiếp liên quan đến "vegetable matter" nhưng dùng hình ảnh thực vật).