vegetable oyster

Định nghĩa

Danh từ ghép: "vegetable oyster" một loại cây thân thảo hai năm một lần nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thuộc họ Cúc. Cây này rễ dài màu trắng, ăn được, vị hơi ngọt béo, gợi nhớ đến vị của hàu biển. Loại cây này còn được gọi là salsify trắng (tiếng Việt: cây rễ hàu, cây salsify trắng). hoa màu tím, nhựa cây màu trắng đục như sữa, đã được tự nhiên hóa rộng rãiHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây rễ hàu được biết đến với rễ dài, ăn được, vị tương tự như hàu biển.)
  • (Nhiều người trồng cây rễ hàu trong vườn hương vị độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vegetable oyster root": rễ của cây rễ hàu, thường được dùng như một loại rau củ.

    • The vegetable oyster root can be boiled, roasted, or added to soups. (Rễ của cây rễ hàu có thể được luộc, nướng hoặc thêm vào súp.)
  • "vegetable oyster plant": toàn bộ cây rễ hàu, bao gồm cả hoa.

    • The vegetable oyster plant is also cultivated for its ornamental purple flowers. (Cây rễ hàu cũng được trồng để lấy hoa màu tím trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsify (n): một loại cây cùng họ, thường được gọi là cây rễ hàu hoặc cây salsify trắng.

    • Salsify is another name for the vegetable oyster. (Salsify một tên gọi khác của cây rễ hàu.)
  • Oyster plant (n): tên gọi khác của cây rễ hàu, do vị của rễ giống hàu biển.

    • The oyster plant is a popular root vegetable in some European cuisines. (Cây rễ hàu một loại rau củ phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Salsify trắng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, chỉ loại cây này.
  • Rễ hàu: tên gọi dân dã, nhấn mạnh vị giống hàu của rễ cây.
Các cụm từ liên quan
  • "to harvest vegetable oyster": thu hoạch cây rễ hàu.

    • Farmers typically harvest vegetable oyster in the fall after the first frost. (Nông dân thường thu hoạch cây rễ hàu vào mùa thu sau đợt sương giá đầu tiên.)
  • "to cook vegetable oyster": nấu cây rễ hàu.

    • You can cook vegetable oyster by peeling and boiling the root until tender. (Bạn có thể nấu cây rễ hàu bằng cách gọt vỏ luộc rễ cho đến khi mềm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vegetable oyster".

vegetable oyster
A gardener pulls a long white vegetable oyster from the soil.