vegetable sheep
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cừu thực vật: Một loại thảo mộc đặc hữu của New Zealand, mọc thành búi dày như đệm, có lá phủ đầy lông tơ màu hung. Nhìn từ xa, cây trông giống như một con cừu đang nằm, do đó có tên gọi "vegetable sheep".
- Đặc điểm: Cây thân thảo sống lâu năm, mọc bò lan sát mặt đất, tạo thành thảm dày đặc, có lông tơ trắng xám giống len cừu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cừu thực vật là một loài thực vật độc đáo được tìm thấy ở vùng núi cao của New Zealand.)
- (Những người đi bộ đường dài thường nhầm cây cừu thực vật với một con cừu thật từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resemble a vegetable sheep": giống như một cây cừu thực vật (thường dùng để miêu tả hình dạng búi cây).
- The cushion plant resembled a vegetable sheep, blending perfectly with the rocky terrain. (Cây búi đệm giống như một cây cừu thực vật, hòa quyện hoàn hảo với địa hình đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetable (n): rau, thực vật (thường dùng để chỉ các loại cây ăn được, nhưng trong "vegetable sheep" mang nghĩa "thực vật").
- The vegetable garden is full of fresh produce. (Vườn rau đầy ắp sản phẩm tươi.)
- Sheep (n): con cừu (động vật).
- The sheep grazed peacefully in the meadow. (Đàn cừu gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cushion plant: cây búi đệm (chỉ chung các loại cây mọc dạng đệm).
- The cushion plant is adapted to harsh alpine environments. (Cây búi đệm thích nghi với môi trường núi cao khắc nghiệt.)
- Alpine plant: cây vùng núi cao.
- Many alpine plants have woolly leaves for insulation. (Nhiều cây vùng núi cao có lá phủ lông để cách nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a vegetable sheep": giống như một cây cừu thực vật (dùng để chỉ một vật hoặc người có ngoại hình xù xì, tròn tròn).
- The old man's beard was as thick and matted as a vegetable sheep. (Râu của ông già dày và rối bù như một cây cừu thực vật.)