vegetable silk

Định nghĩa

Danh từ:
- Sợi thực vật từ cây kapok: "vegetable silk" một loại sợi nguồn gốc từ quả của cây kapok, được dùng để nhồi đệm, gối, hoặc làm vật liệu cách nhiệt. Sợi này đặc tính nhẹ, mềm mại không thấm nước.

dụ sử dụng
  • (Chiếc gối được nhồi bằng sợi thực vật kapok, khiến rất nhẹ.)
  • (Sợi thực vật kapok thường được dùng làm chất liệu nhồi tự nhiên thay thế cho chất liệu tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of vegetable silk": được làm từ sợi thực vật kapok. (Áo phao được làm từ sợi thực vật kapok để tạo độ nổi.)
  • "vegetable silk as insulation": sợi thực vật kapok dùng làm vật liệu cách nhiệt. (Sợi thực vật kapok được dùng trong các ngôi nhà thân thiện với môi trường để cách nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapok fiber (danh từ): sợi kapok, tên gọi khác của "vegetable silk". (Sợi kapok được thu hoạch từ cây kapok.)
  • Silk cotton (danh từ): bông , một tên gọi khác cho sợi kapok. (Bông thường được dùng trong gối nệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kapok: sợi kapok, tên gọi phổ biến của loại sợi này. (Kapok một loại sợi thực vật tự nhiên.)
  • Ceiba fiber: sợi từ cây ceiba (cùng họ với kapok). (Sợi ceiba tương tự như sợi thực vật kapok.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt do "vegetable silk" danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vegetable silk".
vegetable silk
A kapok pod releases its vegetable silk into the breeze.