vegetable soup
Định nghĩa
Danh từ:
- Súp rau củ: "vegetable soup" là một món súp được chế biến từ nhiều loại rau củ khác nhau. Đây là một món ăn lỏng, thường được nấu với nước dùng, và có thể bao gồm các loại rau như cà rốt, khoai tây, cần tây, hành tây, cà chua, v.v. Món súp này có thể được ăn như món khai vị hoặc món chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn một bát súp rau củ cho bữa tối.)
- (Món súp rau củ này được làm từ cà rốt, khoai tây và cần tây.)
- (Cô ấy đã thêm một ít mì vào súp rau củ để làm nó no hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as simple as vegetable soup": rất đơn giản, dễ hiểu.
- The instructions for this recipe are as simple as vegetable soup. (Hướng dẫn cho công thức này rất đơn giản, dễ hiểu.)
"to make vegetable soup from scratch": tự tay nấu súp rau củ từ nguyên liệu thô.
- She prefers to make vegetable soup from scratch rather than using canned soup. (Cô ấy thích tự tay nấu súp rau củ từ nguyên liệu thô hơn là dùng súp đóng hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetable soup (n): súp rau củ (cụm từ này không có biến thể phổ biến; các từ gần giống bao gồm các loại súp khác như "chicken soup" (súp gà) hay "tomato soup" (súp cà chua), nhưng chúng không phải là biến thể trực tiếp của "vegetable soup").
Từ đồng nghĩa
- Mixed vegetable soup: súp rau củ hỗn hợp.
- Minestrone: một loại súp rau củ kiểu Ý, thường có thêm đậu và mì ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vegetable soup" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Vegetable soup" không có thành ngữ phổ biến riêng, nhưng có thể được sử dụng trong các câu miêu tả đơn giản như (dễ như súp rau củ), ám chỉ sự đơn giản.