vegetable sponge

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mướp: "Vegetable sponge" chỉ loại cây leo (thuộc chi Luffa) quả hình trụ, khi già khô, phần bên trong được dùng làm bông tắm hoặc miếng cọ rửa.
- Quả mướp khô (dùng làm bông tắm): Nghĩa phổ biến nhất, chỉ phần của quả mướp già sau khi đã phơi khô, dùng để kỳ cọ cơ thể hoặc vệ sinh đồ dùng.

dụ sử dụng
  • (Cây mướp một lựa chọn tự nhiên thay thế cho bông tắm nhựa.)
  • (Sau khi phơi khô, quả mướp trở nên cứng , rất thích hợp để cọ rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow vegetable sponges": trồng mướp (với mục đích lấy ).
    • Many farmers in rural areas grow vegetable sponges for both culinary and household uses. (Nhiều nông dânvùng nông thôn trồng mướp để vừa làm thực phẩm vừa dùng trong gia đình.)
  • "vegetable sponge scrubber": miếng cọ rửa làm từ mướp.
    • A vegetable sponge scrubber is biodegradable and gentle on non-stick pans. (Miếng cọ rửa bằng mướp có thể phân hủy sinh học nhẹ nhàng với chảo chống dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Loofah (danh từ): từ mượn từ tiếngRập, đồng nghĩa với "vegetable sponge" trong ngữ cảnh chỉ mướp khô.
    • She uses a loofah to exfoliate her skin in the shower. ( ấy dùng bông tắm mướp để tẩy tế bào chết khi tắm.)
  • Luffa (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa cây mướp.
    • Luffa plants require warm climates and plenty of sunlight. (Cây mướp cần khí hậu ấm áp nhiều ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponge gourd: bầu mướp (tên gọi khác của cây mướp).
  • Loofah gourd: mướp hương (một giống mướp phổ biến).
  • Scrubbing sponge: bông tắm cọ rửa (nghĩa chức năng, không chỉ riêng mướp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrub with: cọ rửa bằng (thường đi kèm "vegetable sponge").
    • You should scrub the dishes with a vegetable sponge to avoid scratches. (Bạn nên cọ rửa bát đĩa bằng mướp để tránh trầy xước.)
  • Dry out: phơi khô (dùng cho quả mướp).
    • The vegetable sponge needs to dry out completely before use. (Quả mướp cần được phơi khô hoàn toàn trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • As rough as a vegetable sponge: thô ráp như mướp (dùng để miêu tả bề mặt hoặc kết cấu).
    • His hands are as rough as a vegetable sponge from years of hard labor. (Đôi tay anh ấy thô ráp như mướp nhiều năm lao động nặng nhọc.)
  • Not a vegetable sponge: không phải chuyện đùa (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp).
    • This problem is not a vegetable sponge; it requires serious attention. (Vấn đề này không phải chuyện đùa; cần sự chú ý nghiêm túc.)
vegetable sponge
A gardener harvests a dried vegetable sponge from a vine.