vegetable tallow

Định nghĩa

Danh từ: Mỡ thực vậtmột loại chất béo dạng sáp được chiết xuất từ một số loại cây ( dụ: cây bayberry) được sử dụng như mỡ động vật (tallow) để làm nến, phòng hoặc các sản phẩm công nghiệp khác.

dụ sử dụng
  • (Mỡ thực vật thường được dùng trong sản xuất nến cháy sạch tạo ít khói.)
  • ( phòng này được làm từ mỡ thực vật, khiến phù hợp cho người ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extracted vegetable tallow": mỡ thực vật đã được chiết xuất.
    • The extracted vegetable tallow is refined to remove impurities. (Mỡ thực vật đã chiết xuất được tinh chế để loại bỏ tạp chất.)
  • "substitute for animal tallow": chất thay thế cho mỡ động vật.
    • Vegetable tallow serves as a popular substitute for animal tallow in eco-friendly products. (Mỡ thực vật chất thay thế phổ biến cho mỡ động vật trong các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable fat (danh từ): chất béo thực vật (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dầu mỡ).
  • Bayberry tallow (danh từ): mỡ cây bayberry (một loại mỡ thực vật cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Plant tallow: mỡ thực vật.
  • Vegetable wax: sáp thực vật (đôi khi dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa sáp thực vật có thể cứng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "vegetable tallow". Tuy nhiên, có thể dùng: - Derive from: chiết xuất từ. - Vegetable tallow is derived from the berries of the bayberry plant. (Mỡ thực vật được chiết xuất từ quả của cây bayberry.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vegetable tallow".

vegetable tallow
A candle made from vegetable tallow burns steadily on the table.