vegetable wax
Định nghĩa
Danh từ: - Sáp thực vật: "vegetable wax" là một chất sáp có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt được chiết xuất từ thân cây của một số loại cọ. Chất này thường được sử dụng trong sản xuất nến, mỹ phẩm, hoặc làm chất phủ bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Sáp thực vật thường được dùng để làm nến vì nó cháy sạch.)
- (Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng sáp thực vật như một chất thay thế tự nhiên cho sáp gốc dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract vegetable wax": chiết xuất sáp thực vật.
- The process to extract vegetable wax from palm trunks is labor-intensive. (Quá trình chiết xuất sáp thực vật từ thân cây cọ rất tốn công sức.)
- "vegetable wax coating": lớp phủ sáp thực vật.
- Fruits are sometimes given a vegetable wax coating to preserve freshness. (Trái cây đôi khi được phủ một lớp sáp thực vật để giữ độ tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnauba wax (n): một loại sáp thực vật cụ thể từ cây cọ carnauba, thường dùng trong đánh bóng ô tô và thực phẩm.
- Carnauba wax is a type of vegetable wax known for its hardness. (Sáp carnauba là một loại sáp thực vật nổi tiếng vì độ cứng của nó.)
- Candelilla wax (n): sáp từ cây candelilla, một loại sáp thực vật khác.
- Candelilla wax is a vegan alternative to beeswax. (Sáp candelilla là một chất thay thế thuần chay cho sáp ong.)
Từ đồng nghĩa
- Plant wax: sáp thực vật (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít trang trọng hơn).
- Natural wax: sáp tự nhiên (bao gồm cả sáp động vật và thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wax off: loại bỏ sáp (thường dùng trong ngữ cảnh tẩy lông).
- After applying the vegetable wax, you need to wax off the hair. (Sau khi bôi sáp thực vật, bạn cần loại bỏ lông bằng sáp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vegetable wax".