vegetational

vegetational

The forest floor is covered by a thick vegetational layer.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến thảm thực vật; bao gồm các loại cây cối hoặc được cấu thành từ thực vật.

dụ sử dụng
  • (Lớp phủ thảm thực vật của khu rừng rất quan trọng để ngăn ngừa xói mòn đất.)
  • (Các khu vực giàu sản phẩm thảm thực vật thường được nhắm đến để phát triển nông nghiệp.)
  • (Cấu trúc thảm thực vật của một đồng cỏ khác biệt rất nhiều so với rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vegetational succession: quá trình diễn thế thực vật (sự thay đổi dần dần của các loài thực vật trong một khu vực theo thời gian).
    • Ecologists study vegetational succession to understand how ecosystems recover after disturbances. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu diễn thế thực vật để hiểu cách hệ sinh thái phục hồi sau các xáo trộn.)
  • Vegetational cover: lớp phủ thực vật, lớp thảm thực vật.
    • The satellite images revealed changes in vegetational cover over the past decade. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi trong lớp phủ thực vật trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetation (danh từ): thảm thực vật, cây cối.
    • Dense vegetation makes it difficult to walk through the jungle. (Thảm thực vật dày đặc khiến việc đi qua rừng rậm trở nên khó khăn.)
  • Vegetative (tính từ): thuộc về sinh trưởng thực vật; thuộc về thực vật (thường dùng trong sinh học).
    • The vegetative stage of a plant is when it grows leaves and roots. (Giai đoạn sinh trưởng thực vật của một cây khi phát triển rễ.)
  • Vegetal (tính từ): thuộc về thực vật (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
    • Vegetal products include fruits, vegetables, and grains. (Sản phẩm thực vật bao gồm trái cây, rau ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Floral: thuộc về hoa hoặc thực vật hoa (nhấn mạnh vào hoa).
    • The floral diversity of the region is remarkable. (Sự đa dạng về hoa của khu vực thật đáng chú ý.)
  • Botanical: thuộc về thực vật học (nhấn mạnh vào khoa học nghiên cứu thực vật).
    • The botanical garden contains many rare species. (Vườn thực vật chứa nhiều loài quý hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan