vegetative cell

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào sinh dưỡng (vegetative cell) bất kỳ tế bào nào của thực vật hoặc động vật, ngoại trừ các tế bào sinh sản. Đây loại tế bào không tham gia vào quá trình tạo giao tử (trứng tinh trùng). Tế bào sinh dưỡng được tạo ra từ các tế bào sẵn trước đó thông qua quá trình phân bào.

dụ sử dụng
  • (Cơ thể con người bao gồm hàng tỷ tế bào sinh dưỡng, chẳng hạn như tế bào da tế bào .)
  • (Ở thực vật, tế bào sinh dưỡng chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng sửa chữa, trong khi tế bào sinh sản tạo ra hạt giống.)
  • (Không giống như tế bào sinh dưỡng, giao tử mang vật chất di truyền để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetative cell" thường được dùng trong sinh học phân tử để chỉ các tế bào không chuyên hóa, khả năng phân chia để tạo ra các khác nhau, đối lập với tế bào sinh dục (germ cell).
  • Trong thực vật học, thuật ngữ này cũng được dùng để phân biệt tế bào trong phân sinh (meristem) với tế bào trong cơ quan sinh sản như hoa hoặc quả.
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào soma (somatic cell): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh, chỉ các tế bào cấu tạo nên cơ thể, không phải tế bào sinh dục.
  • Tế bào sinh dưỡng thực vật (plant vegetative cell): nhấn mạnh ứng dụng trong thực vật học, như tế bào trong , thân, rễ.
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào soma (somatic cell): từ thông dụng nhất trong sinh học hiện đại.
  • Tế bào không sinh sản (non-reproductive cell): mô tả chức năng trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

vegetative cell
A student observes a vegetative cell under a microscope.