vegetive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hoạt động thụ động và đơn điệu: "vegetive" miêu tả một lối sống hoặc trạng thái thiếu năng động, chủ yếu là thụ động và lặp đi lặp lại, giống như thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta sống một cuộc sống thụ động, xem TV cả ngày mà không có bất kỳ tham vọng nào.)
- (Công việc đơn điệu đến mức cảm giác như một trạng thái thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vegetive state": trạng thái thực vật (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng mất ý thức kéo dài).
- After the accident, he remained in a vegetive state for months. (Sau tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái thực vật suốt nhiều tháng.)
"vegetive lifestyle": lối sống thụ động, ít vận động.
- A vegetive lifestyle can lead to health problems. (Một lối sống thụ động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Vegetative (adj): dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "vegetive", thường dùng trong y học và sinh học.
- The patient is in a vegetative state. (Bệnh nhân đang ở trạng thái thực vật.)
Vegetation (n): thảm thực vật, cây cối.
- The region is covered in dense vegetation. (Khu vực này được bao phủ bởi thảm thực vật dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Passive: thụ động.
- Monotonous: đơn điệu.
- Inactive: không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vegetate: (động từ) sống một cuộc sống thụ động, không có mục đích.
- After retiring, he just vegetated at home. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ sống thụ động ở nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Like a vegetable: như một cái cây, chỉ trạng thái thụ động hoàn toàn.
- He just sits there like a vegetable, not reacting to anything. (Anh ta chỉ ngồi đó như một cái cây, không phản ứng với bất cứ điều gì.)