vehemently

vehemently

He vehemently shook his head in disagreement.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách mãnh liệt, dữ dội, nồng nhiệt, hoặc quyết liệt. "Vehemently" diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với cường độ cảm xúc mạnh mẽ, thường sự phản đối, bác bỏ, hoặc bảo vệ một quan điểm một cách mạnh mẽ không khoan nhượng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kịch liệt phủ nhận những lời buộc tội chống lại mình.)
  • ( ấy tranh luận một cách mãnh liệt quyền lợi của những người kém may mắn.)
  • (Đám đông phản đối dữ dội luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disagree vehemently": bất đồng một cách quyết liệt.
    • The two politicians disagreed vehemently on the issue of taxation. (Hai chính trị gia bất đồng quyết liệt về vấn đề thuế.)
  • "to support vehemently": ủng hộ nhiệt tình.
    • The community supported the local charity vehemently. (Cộng đồng ủng hộ nhiệt tình tổ chức từ thiện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehement (tính từ): mãnh liệt, dữ dội.
    • He made a vehement speech against injustice. (Ông ấy một bài phát biểu mãnh liệt chống lại sự bất công.)
  • Vehemence (danh từ): sự mãnh liệt, sự dữ dội.
    • The vehemence of his argument surprised everyone. (Sự mãnh liệt trong lập luận của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiercely: một cách dữ dội, ác liệt.
  • Passionately: một cách say mê, nồng nhiệt.
  • Intensely: một cách mãnh liệt, sâu sắc.
  • Emphatically: một cách nhấn mạnh, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "vehemently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Stick up for (bảo vệ): He vehemently stuck up for his brother. (Anh ta kịch liệt bảo vệ em trai mình.) - Push back against (phản đối): They vehemently pushed back against the proposed changes. (Họ phản đối quyết liệt những thay đổi được đề xuất.)

Thành ngữ liên quan
  • With all one's might: với tất cả sức lực (tương tự về mức độ mãnh liệt).
    • He fought with all his might to clear his name. (Anh ta chiến đấu với tất cả sức lực để minh oan cho mình.)