vehicle traffic
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tập hợp các phương tiện giao thông qua lại: "vehicle traffic" chỉ tổng thể các loại xe cộ (ô tô, xe máy, xe tải, v.v.) đang di chuyển hoặc đứng yên trong một khu vực cụ thể, thường là trên đường phố hoặc trong một hệ thống giao thông. - Lưu lượng giao thông: Từ này thường dùng để mô tả mật độ, khối lượng và cách di chuyển của các phương tiện trong một không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Lưu lượng giao thông trên xa lộ này rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
- (Các nhà quy hoạch thành phố đang nghiên cứu mô hình giao thông xe cộ để giảm ùn tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vehicle traffic flow": dòng chảy giao thông, chỉ sự di chuyển liên tục của các phương tiện.
- Improving vehicle traffic flow can decrease travel time. (Cải thiện dòng chảy giao thông xe cộ có thể giảm thời gian di chuyển.)
- "Vehicle traffic volume": khối lượng giao thông, thường đo bằng số lượng xe qua một điểm trong một khoảng thời gian.
- The vehicle traffic volume has increased by 20% this year. (Khối lượng giao thông xe cộ đã tăng 20% trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Traffic (danh từ): giao thông nói chung, có thể bao gồm cả người đi bộ, xe đạp và phương tiện.
- Traffic is always bad in the city center. (Giao thông luôn tồi tệ ở trung tâm thành phố.)
- Vehicular traffic (danh từ): giao thông xe cộ, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý.
- Vehicular traffic is prohibited in this pedestrian zone. (Giao thông xe cộ bị cấm trong khu vực dành cho người đi bộ này.)
Từ đồng nghĩa
- Traffic flow: dòng chảy giao thông, nhấn mạnh sự di chuyển.
- Road traffic: giao thông đường bộ, thường bao hàm cả xe cộ và người tham gia.
- Vehicular movement: sự di chuyển của xe cộ, mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To manage vehicle traffic: quản lý giao thông xe cộ.
- The city installed new traffic lights to manage vehicle traffic better. (Thành phố đã lắp đặt đèn giao thông mới để quản lý giao thông xe cộ tốt hơn.)
- To redirect vehicle traffic: điều hướng lại giao thông xe cộ.
- Police had to redirect vehicle traffic after the accident. (Cảnh sát đã phải điều hướng lại giao thông xe cộ sau vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Stop-and-go traffic": giao thông dừng rồi lại đi, thường xảy ra trong tình trạng ùn tắc.
- We were stuck in stop-and-go vehicle traffic for over an hour. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong giao thông xe cộ dừng rồi đi suốt hơn một giờ.)