vehicle-borne transmission

Định nghĩa

Danh từ: Sự lây truyền qua vật trung gianmột phương thức lây truyền bệnh truyền nhiễm gián tiếp, xảy ra khi một vật thể (gọi là "vehicle" hay "fomite") chạm vào cơ thể người hoặc bị nuốt vào. "Vehicle" ở đây chỉ bất kỳ vật vô tri nào có thể mang mầm bệnh, như thực phẩm, nước, dụng cụ y tế, quần áo, đồ chơi, hoặc bề mặt bị ô nhiễm.

dụ sử dụng
  • (Sự lây truyền qua vật trung gian có thể xảy ra khi thực phẩm bị ô nhiễm được nuốt vào.)
  • (Rửa tay đúng cách làm giảm nguy lây truyền qua vật trung gian trong bệnh viện.)
  • (Sự lây lan của bệnh tả thường do lây truyền qua vật trung gian qua nước bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be transmitted via vehicle-borne transmission": được lây truyền qua chế vật trung gian.

    • Many respiratory viruses are not primarily spread via vehicle-borne transmission. (Nhiều virus đường hô hấp không lây lan chủ yếu qua chế vật trung gian.)
  • "vehicle-borne transmission pathway": con đường lây truyền qua vật trung gian.

    • The vehicle-borne transmission pathway includes fomites like doorknobs and shared utensils. (Con đường lây truyền qua vật trung gian bao gồm các vật thể như tay nắm cửa dụng cụ ăn uống chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehicle (n): vật trung gianbất kỳ vật vô tri nào mang mầm bệnh.

    • A contaminated syringe is a vehicle for hepatitis transmission. (Một ống tiêm bị ô nhiễm vật trung gian cho sự lây truyền viêm gan.)
  • Fomite (n): vật nhiễm bẩntừ đồng nghĩa chuyên ngành với "vehicle" trong ngữ cảnh này.

    • Fomites like towels and bedding can facilitate vehicle-borne transmission. (Các vật nhiễm bẩn như khăn tắm ga trải giường có thể tạo điều kiện cho sự lây truyền qua vật trung gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirect contact transmission: lây truyền qua tiếp xúc gián tiếp (thường dùng thay thế cho vehicle-borne transmission).
  • Fomite transmission: lây truyền qua vật nhiễm bẩn (nhấn mạnh vào vật thể cụ thể).
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verb)
  • Vehicle-borne disease: bệnh lây truyền qua vật trung gian.

    • Cholera and typhoid are classic examples of vehicle-borne diseases. (Bệnh tả thương hàn những dụ điển hình của bệnh lây truyền qua vật trung gian.)
  • Vehicle-borne outbreak: ổ dịch lây qua vật trung gian.

    • The vehicle-borne outbreak was traced back to contaminated salad ingredients. (Ổ dịch lây qua vật trung gian được truy ngược nguồn gốc từ các nguyên liệu salad bị ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế công cộng, cụm từ "break the chain of transmission" (phá vỡ chuỗi lây truyền) thường được dùng để chỉ các biện pháp ngăn chặn vehicle-borne transmission.

vehicle-borne transmission
A scientist carefully disinfects a contaminated doorknob to prevent vehicle-borne transmission.