veinal

veinal

The leaf shows a distinct veinal mosaic pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến gân : "veinal" mô tả bất cứ thứ liên quan đến các gân (mạch dẫn) trên cây.
dụ sử dụng
  • (Những chiếc bị ảnh hưởng bởi bệnh khảm gân cho thấy một mô hình đổi màu rõ rệt dọc theo các gân .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Veinal mosaic: một loại bệnh thực vật, nơi các gân bị nhiễm virus, gây ra các vết đốm hoặc hoa văn khảm trên .
    • The veinal mosaic virus is common in tobacco plants. (Virus khảm gân thường gặpcây thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Vein (danh từ): gân , mạch dẫn.
    • The veins of the leaf carry water and nutrients. (Các gân mang nước chất dinh dưỡng.)
  • Veined (tính từ): gân, đường vân.
    • The veined structure of the leaf is clearly visible under a microscope. (Cấu trúc gân của có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Venal: (hiếm khi dùng, thường nhầm lẫn với "veinal") liên quan đến tĩnh mạch (trong giải phẫu động vật), không phải gân .
  • Nerval: (trong thực vật học) liên quan đến các gân .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "veinal" do đây tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "veinal" do tính chất kỹ thuật của từ này.