veinal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến gân lá: "veinal" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến các gân (mạch dẫn) trên lá cây.
Ví dụ sử dụng
- (Những chiếc lá bị ảnh hưởng bởi bệnh khảm gân lá cho thấy một mô hình đổi màu rõ rệt dọc theo các gân lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Veinal mosaic: một loại bệnh thực vật, nơi các gân lá bị nhiễm virus, gây ra các vết đốm hoặc hoa văn khảm trên lá.
- The veinal mosaic virus is common in tobacco plants. (Virus khảm gân lá thường gặp ở cây thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Vein (danh từ): gân lá, mạch dẫn.
- The veins of the leaf carry water and nutrients. (Các gân lá mang nước và chất dinh dưỡng.)
- Veined (tính từ): có gân, có đường vân.
- The veined structure of the leaf is clearly visible under a microscope. (Cấu trúc có gân của lá có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Venal: (hiếm khi dùng, thường nhầm lẫn với "veinal") liên quan đến tĩnh mạch (trong giải phẫu động vật), không phải gân lá.
- Nerval: (trong thực vật học) liên quan đến các gân lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "veinal" do đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "veinal" do tính chất kỹ thuật của từ này.