veinlike
Định nghĩa
Tính từ: Có hoặc thể hiện các đường vân, đường gân giống như mạch máu hoặc gân lá.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lá có một hoa văn dạng gân lá giúp nó vận chuyển nước.)
- (Bề mặt đá cẩm thạch có dạng vân, với những đường mảnh chạy ngang qua nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veinlike structure": cấu trúc dạng mạch máu hoặc gân.
- The veins in the human body form a veinlike network. (Các tĩnh mạch trong cơ thể người tạo thành một mạng lưới dạng mạch máu.)
- "veinlike markings": các vết vân, dấu hiệu giống như gân.
- The butterfly's wings have veinlike markings that are unique to each species. (Cánh bướm có các vết vân dạng gân đặc trưng cho từng loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Vein (danh từ): mạch máu, gân lá, hoặc đường vân trong đá.
- Veined (tính từ): có gân hoặc đường vân.
- The veined leaves are common in many plants. (Những chiếc lá có gân rất phổ biến ở nhiều loài cây.)
Từ đồng nghĩa
- Riblike: giống như xương sườn (thường dùng cho lá hoặc cấu trúc).
- Streaked: có sọc, có vệt.
- Patterned: có hoa văn, có mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "veinlike", nhưng có thể sử dụng: - Mark with veins: đánh dấu bằng các đường vân. - The artist marked the clay with veinlike lines. (Nghệ sĩ đã đánh dấu đất sét bằng các đường dạng vân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "veinlike", nhưng có thể liên hệ: - A vein of something: một chút, một phần của một thứ gì đó (thường là tính chất). - There is a veinlike streak of creativity in his work. (Có một đường vân sáng tạo trong tác phẩm của anh ấy.)