velazquez
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Velázquez (viết hoa): Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha, Diego Rodríguez de Silva y Velázquez (1599–1660), được coi là một trong những bậc thầy vĩ đại nhất của hội họa phương Tây. Ông nổi tiếng với các bức chân dung thực tế và sử dụng ánh sáng tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Velázquez đã vẽ bức chân dung nổi tiếng "Las Meninas".)
- (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Velázquez là một bậc thầy của Thời kỳ Hoàng kim Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Velázquez's style": phong cách hội họa đặc trưng của Velázquez, thường được mô tả là có sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực và kỹ thuật vẽ bút pháp tự do.
- Velázquez's style influenced later artists like Manet and Picasso. (Phong cách của Velázquez đã ảnh hưởng đến các nghệ sĩ sau này như Manet và Picasso.)
Biến thể và từ gần giống
- Velázquez-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Velázquez.
- The painting has a Velázquez-esque use of light and shadow. (Bức tranh có cách sử dụng ánh sáng và bóng tối mang phong cách Velázquez.)
Từ đồng nghĩa
- Diego Velázquez: tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng thay thế.
- Họa sĩ Tây Ban Nha thế kỷ 17: mô tả khái quát về ông.
Các cụm từ liên quan
- "The paintings of Velázquez": các tác phẩm hội họa của Velázquez.
- The paintings of Velázquez are displayed in the Prado Museum. (Các bức tranh của Velázquez được trưng bày tại Bảo tàng Prado.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Velázquez" vì đây là tên riêng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "velazquez"