velvet bent

Định nghĩa

Danh từ: velvet bent một loại cỏ thông thường, thân mảnh hẹp. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài cỏ thuộc chi Agrostis (cỏ mảnh), đặc biệt loài Agrostis canina.

dụ sử dụng
  • (Bãi cỏ được phủ đầy cỏ velvet bent, tạo nên vẻ ngoài mềm mại tươi tốt.)
  • (Nông dân thường trồng cỏ velvet bent làm đồng cỏ kết cấu mịn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: velvet bent thường được trồng làm cỏ khô hoặc bãi chăn thả gia súc do khả năng chịu đựng tốt mềm.

    • Velvet bent is preferred for hay production in cooler climates. (Cỏ velvet bent được ưa chuộng để sản xuất cỏ khôvùng khí hậu mát mẻ.)
  • Trong cảnh quan: Loại cỏ này cũng được dùng làm thảm cỏ trang trí vẻ mịn màng.

    • The garden's velvet bent added a touch of elegance to the landscape. (Cỏ velvet bent trong vườn đã thêm nét thanh lịch cho cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet: (danh từ) nhung, vải nhung; (tính từ) mềm như nhung.
    • The velvet texture of the grass was pleasant to touch. (Kết cấu mềm như nhung của cỏ rất dễ chịu khi chạm vào.)
  • Bent grass: (danh từ) cỏ mảnh, một nhóm cỏ thuộc chi .
    • Bent grass is common in golf courses. (Cỏ mảnh thường các sân golf.)
Từ đồng nghĩa
  • Creeping bent: cỏ mảnh (một loài tương tự, ).
  • Brown top: tên gọi khác của loại cỏ nàymột số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Velvet bent lawn: bãi cỏ trồng loại cỏ velvet bent.
    • A velvet bent lawn requires regular watering. (Bãi cỏ velvet bent cần tưới nước thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến velvet bent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "velvet bent"

velvet bent
A gardener carefully trims the velvet bent in a putting green.