velvet flower

Định nghĩa

Danh từ: "velvet flower" một loại cây, cụ thể cây dền đỏ (Amaranthus cruentus), non thường được dùng làm rau ăn hạt được dùng như ngũ cốc. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng mềm mại, mượt như nhung của hoa hoặc cây.

dụ sử dụng
  • (Cây dền đỏ thường được trồng để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
  • (Trong nhiều nền ẩm thực, non của cây dền đỏ được dùng làm rau ăn trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "velvet flower" cũng có thể được dùng để chỉ một số loài cây hoa hoặc mịn như nhung, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, thường ám chỉ cây dền đỏ.
  • (Cây dền đỏ một loại cây đa năng, vừa cung cấp thực phẩm vừa giá trị trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (danh từ): nhung, vải nhung.
    • The fabric felt as soft as velvet. (Vải cảm giác mềm như nhung.)
  • Flower (danh từ): hoa, bông hoa.
    • The garden is full of colorful flowers. (Khu vườn đầy hoa rực rỡ.)
  • Amaranth (danh từ): tên khoa học của chi cây dền, bao gồm cả cây dền đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Amaranth: tên chung của chi cây dền.
  • Love-lies-bleeding: một tên gọi khác của cây dền đỏ, đặc biệt giống hoa rủ xuống.
  • Red amaranth: dền đỏ, nhấn mạnh màu sắc của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "velvet flower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "velvet flower".

velvet flower
The chef garnishes the dish with fresh velvet flower leaves.