velvet-textured
Tính từ:
- Có kết cấu như nhung: "velvet-textured" mô tả bề mặt hoặc chất liệu có cảm giác mịn màng, mềm mại và sang trọng giống như nhung, có thể áp dụng cho cảm giác vật lý (sờ, chạm) hoặc ẩn dụ (thị giác, thính giác, vị giác).
- (Những cánh hoa hồng có kết cấu như nhung rất mềm mại khi chạm vào.)
- (Giọng nói của cô ấy có chất lượng như nhung, êm dịu khi nghe.)
- (Lớp kem phủ trên bánh có kết cấu như nhung, tan chảy trong miệng.)
"velvet-textured darkness": bóng tối dày đặc, mềm mại như nhung, thường dùng trong văn chương.
- The velvet-textured darkness of the night enveloped the forest. (Bóng tối dày đặc như nhung bao trùm khu rừng.)
"velvet-textured paint": loại sơn tạo bề mặt mịn màng, không lộ vân.
- The artist used velvet-textured paint to create a luxurious finish. (Họa sĩ đã dùng loại sơn có kết cấu như nhung để tạo lớp hoàn thiện sang trọng.)
- Velvety (tính từ): mềm mại, mịn màng như nhung (từ đồng nghĩa gần nhất).
- The velvety surface of the leather felt expensive. (Bề mặt da mềm mại như nhung cho cảm giác đắt tiền.)
- Velvet (danh từ): vải nhung, chất liệu nhung.
- Texture (danh từ): kết cấu, cấu trúc bề mặt.
- Smooth: mịn màng, nhẵn.
- Soft: mềm mại.
- Silky: mượt mà như lụa.
- Plush: sang trọng, dày và mềm.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "velvet-textured", nhưng có thể dùng trong cụm mô tả:) - Feel like velvet: cảm giác như nhung. - The fabric feels like velvet, but it's actually synthetic. (Vải có cảm giác như nhung, nhưng thực ra là tổng hợp.)
(Không có thành ngữ phổ biến chứa "velvet-textured", nhưng có thể kết hợp:) - "a velvet-textured touch": cái chạm mềm mại như nhung. - Her velvet-textured touch was gentle and comforting. (Cái chạm mềm mại như nhung của cô ấy thật nhẹ nhàng và an ủi.)