velvetweed

Định nghĩa

Danh từ:
Velvetweed (cỏ nhung) một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ sống hàng năm, cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Đặc điểm nổi bật của lông mịn như nhung, hoa màu vàng, thân cây cho một loại sợi chắc khỏe. Loài cây này đã được du nhập mọc hoang dạiĐông Nam châu Âu Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ nhung được biết đến với những chiếc mịn như nhung.)
  • (Nông dânchâu Á nhiệt đới đã sử dụng sợi từ cây cỏ nhung để làm dây thừng.)
  • (Cỏ nhung đã mọc hoang dạimột số vùng của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Velvetweed trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi được coi cỏ dại, nhưng cũng được trồng để lấy sợi.

    • The rapid growth of velvetweed can outcompete other crops. (Sự phát triển nhanh của cỏ nhung có thể lấn át các cây trồng khác.)
  • Velvetweed trong sinh thái học: một loài thực vật ngoại lai xâm lấnmột số khu vực.

    • Velvetweed is considered an invasive species in southeastern Europe. (Cỏ nhung được coi một loài xâm lấnĐông Nam châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (danh từ): nhung, vải nhung.
    • The leaves of velvetweed feel like velvet. ( của cây cỏ nhung cảm giác như nhung.)
  • Weed (danh từ): cỏ dại.
    • Velvetweed is often classified as a weed in agricultural fields. (Cỏ nhung thường được phân loại cỏ dại trên các cánh đồng nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Abutilon theophrasti: Tên khoa học của loài cây này (thường được gọi là "velvetleaf" trong tiếng Anh).
  • China jute: Một tên gọi khác do sợi của tương tự như sợi đay.
  • Indian mallow: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "velvetweed" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "velvetweed" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

velvetweed
A farmer harvests velvetweed in a sunny field.