velvety-haired

velvety-haired

The kitten's velvety-haired coat was soft to the touch.

Định nghĩa

Tính từ: mái tóc hoặc lông mềm mịn như nhung.

dụ sử dụng
  • (Con thỏ bộ lông mềm mịn như nhung cảm thấycùng mềm mại khi chạm vào.)
  • ( ấy ngắm nhìn chú chó con bộ lông mềm mịn như nhung trong cửa sổ cửa hàng thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "velvety-haired" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc cảm giác dễ chịu khi chạm vào lông hoặc tóc.
    • The velvety-haired cat purred contentedly on her lap. (Con mèo bộ lông mềm mịn như nhung kêu gừ gừ hài lòng trên đùi ấy.)
  • Có thể dùng ẩn dụ để miêu tả kết cấu mềm mại của các vật thể khác, nhưng chủ yếu về tóc hoặc lông.
    • The velvety-haired moss covered the forest floor. (Lớp rêu kết cấu mềm mịn như nhung phủ kín mặt đất rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (danh từ): nhung, loại vải mềm mịn.
  • Velvety (tính từ): mềm mịn như nhung, thường dùng để miêu tả kết cấu hoặc cảm giác.
    • Her skin was velvety smooth. (Làn da của ấy mịn màng như nhung.)
  • Haired (tính từ): tóc hoặc lông (thường kết hợp với tính từ khác để chỉ đặc điểm).
    • Long-haired (tóc dài), short-haired (lông ngắn).
Từ đồng nghĩa
  • Smooth-haired: lông mượt mà.
  • Soft-furred: lông mềm mại.
  • Silky-haired: tóc óng mượt như lụa.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "velvety-haired", nhưng có thể kết hợp với các động từ miêu tả:
    • to feel velvety-haired: cảm thấy mềm mịn như nhung.
      • The kitten felt velvety-haired when I petted it. (Chú mèo con cảm thấy mềm mịn như nhung khi tôi vuốt ve .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "velvety-haired", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh:
    • As velvety-haired as a rabbit: mềm mại như lông thỏ.
      • Her hair was as velvety-haired as a rabbit's fur. (Tóc ấy mềm mại như lông thỏ.)