velvety-plumaged
Định nghĩa
Tính từ: Có bộ lông giống như nhung, mềm mại và mịn màng như nhung.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim có bộ lông mềm mại như nhung đậu một cách duyên dáng trên cành cây.)
- (Mô tả của cô ấy về sinh vật có bộ lông như nhung đã làm say đắm khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "velvety-plumaged" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự sang trọng của bộ lông chim.
- The photographer captured the velvety-plumaged owl in the moonlight. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được con cú có bộ lông như nhung dưới ánh trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Velvety (tính từ): giống nhung, mềm mại.
- The velvety texture of the flower petals was delightful. (Kết cấu mềm mại như nhung của cánh hoa thật thú vị.)
- Plumage (danh từ): bộ lông chim.
- The bird's plumage was vibrant and colorful. (Bộ lông của con chim rực rỡ và đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Silky-plumaged: có bộ lông mượt mà như tơ.
- Downy-plumaged: có bộ lông mềm mại như lông tơ.
- Lustrous-plumaged: có bộ lông bóng mượt.
Thành ngữ liên quan
- As soft as velvet: mềm mại như nhung.
- The feathers of the rare bird were as soft as velvet. (Lông của loài chim quý hiếm mềm mại như nhung.)