velvety-skinned
Định nghĩa
- Tính từ: "velvety-skinned" miêu tả một người hoặc sinh vật có làn da mềm mịn, mượt mà, giống như nhung (velvet).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một làn da mượt mà, sờ vào thấy mịn như nhung.)
- (Quả đào có vỏ mượt mà rất thích hợp cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "velvety-skinned" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảm xúc để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự mềm mại của làn da.
- Her velvety-skinned hands were a testament to years of gentle care. (Đôi bàn tay mượt mà của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm chăm sóc nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Velvety (tính từ): mượt mà, như nhung (có thể dùng cho các bề mặt khác, không chỉ da).
- The velvety texture of the fabric was luxurious. (Kết cấu mượt mà của vải thật sang trọng.)
- Skin (danh từ): da.
- Smooth-skinned (tính từ): có làn da mịn màng.
- Soft-skinned (tính từ): có làn da mềm mại.
Từ đồng nghĩa
- Smooth-skinned: có làn da mịn màng.
- Soft-skinned: có làn da mềm mại.
- Silky-skinned: có làn da mượt như lụa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "velvety-skinned", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Look velvety-skinned: trông có làn da mượt mà.
- She looked velvety-skinned after using the moisturizer. (Cô ấy trông có làn da mượt mà sau khi dùng kem dưỡng ẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể so sánh:
- As smooth as velvet: mượt như nhung (thành ngữ so sánh).
- Her skin was as smooth as velvet. (Làn da của cô ấy mượt như nhung.)