vena arcuata renis

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Tĩnh mạch hình cung thận: "vena arcuata renis" một thuật ngữ giải phẫu chỉ các tĩnh mạch nhận máu từ các tĩnh mạch gian tiểu thùy của thận các tiểu tĩnh mạch trực tràng. Đây một phần của hệ thống tĩnh mạch thận, nằmranh giới giữa vỏ thận tủy thận, đóng vai trò dẫn lưu máu đã được lọc từ các đơn vị chức năng của thận.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vena arcuata renis" thường được sử dụng trong các văn bản y học chuyên ngành, đặc biệt trong giải phẫu học phẫu thuật thận.
    • Hình ảnh siêu âm Doppler cho thấy vena arcuata renis đường kính trung bình từ 1-2 mm.
  • Thuật ngữ này có thể được viết tắt trong ghi chú y khoa VAR (viết tắt của ).
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh mạch hình cung (arcuate vein): thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ các tĩnh mạch hình dạng cong.
  • Tĩnh mạch gian tiểu thùy (interlobular vein): tĩnh mạch nhỏ hơn, nằm giữa các tiểu thùy thận, đổ vào tĩnh mạch hình cung thận.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch hình cung thận (arcuate vein of kidney): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Vena arcuata renalis: một biến thể đồng nghĩa ít gặp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đây danh từ giải phẫu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
vena arcuata renis
A diagram shows the vena arcuata renis within a kidney cross-section.