vena axillaris

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch nách. Đây một tĩnh mạch chính trong giải phẫu người, sự tiếp nối của tĩnh mạch nền tĩnh mạch cánh tay, sau đó trở thành tĩnh mạch dưới đòn.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch nách thu thập máu từ chi trên.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch nách có thể gây chảy máu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vena axillaris" thường được sử dụng trong các văn bản y khoa, phẫu thuật, hoặc giải phẫu học để chỉ một cấu trúc mạch máu cụ thể.
  • "Chức năng của vena axillaris": Vận chuyển máu đã khử oxy từ cánh tay, nách một phần ngực về tim.
  • "Vị trí của vena axillaris": Nằm trong hố nách, chạy dọc theo động mạch nách.
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh mạch nách (danh từ): Tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Axillary vein (danh từ): Tên gọi tiếng Anh thông thường, đồng nghĩa với "vena axillaris".
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch nách: Từ đồng nghĩa tiếng Việt hoàn toàn.
  • Axillary vein: Từ đồng nghĩa tiếng Anh, thường dùng trong lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "vena axillaris" đây thuật ngữ chuyên ngành.

vena axillaris
The diagram clearly labels the vena axillaris in the upper arm.