vena cystica
Định nghĩa
Danh từ: - Tĩnh mạch túi mật: "vena cystica" là một tĩnh mạch giải phẫu, có chức năng dẫn máu từ túi mật về hệ thống tĩnh mạch cửa của gan.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch túi mật dẫn máu từ túi mật.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật thắt tĩnh mạch túi mật một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vena cystica" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc phẫu thuật gan mật, như một phần của hệ thống tĩnh mạch cửa.
- The vena cystica is a tributary of the portal vein. (Tĩnh mạch túi mật là một nhánh của tĩnh mạch cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cystic vein (n): tên tiếng Anh thông thường của "vena cystica", có nghĩa là tĩnh mạch túi mật.
- The cystic vein runs alongside the cystic duct. (Tĩnh mạch túi mật chạy dọc theo ống túi mật.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch túi mật: cách gọi tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một cấu trúc giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan; "vena cystica" là một thuật ngữ y học thuần túy.