vena genus
Định nghĩa
Danh từ (giải phẫu học):
- Tĩnh mạch gối: "vena genus" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chỉ các tĩnh mạch dẫn máu từ các cấu trúc xung quanh đầu gối. Các tĩnh mạch này đổ máu vào tĩnh mạch khoeo (popliteal vein).
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch gối dẫn máu từ các cấu trúc xung quanh đầu gối.)
- (Trong các nghiên cứu giải phẫu, tĩnh mạch gối thường được thảo luận cùng với tĩnh mạch khoeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "vena genus" thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc giải phẫu, đặc biệt khi mô tả hệ thống tĩnh mạch chi dưới.
- Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc chẩn đoán hình ảnh liên quan đến vùng đầu gối.
Biến thể và từ gần giống
- Vena (danh từ, số ít): tĩnh mạch (trong giải phẫu).
- The vena cava is a large vein. (Tĩnh mạch chủ là một tĩnh mạch lớn.)
- Genus (danh từ, số ít): gối (trong giải phẫu), không nên nhầm lẫn với "genus" trong sinh học (chi, giống).
- The genus joint is complex. (Khớp gối rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch gối (dịch thuật ngữ sang tiếng Việt): không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "vena genus" là thuật ngữ kỹ thuật.