vena hemiazygos accessoria

Định nghĩa

Danh từ: (Giải phẫu học) Tĩnh mạch bán đơn phụ.

Đây một tĩnh mạch được hình thành bởi sự hợp lưu của các tĩnh mạch liên sườn sau từ đốt sống thứ 4 đến thứ 7. Tĩnh mạch này đổ vào tĩnh mạch đơn (azygos vein).

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch bán đơn phụ dẫn máu từ các khoang liên sườn sau.)
  • (Trong một số biến thể giải phẫu, tĩnh mạch bán đơn phụ có thể không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vena hemiazygos accessoria" thường được nhắc đến trong các tài liệu giải phẫu chuyên ngành, đặc biệt khi mô tả hệ thống tĩnh mạch lồng ngực.
  • một nhánh phụ của tĩnh mạch bán đơn (hemiazygos vein), giúp dẫn lưu máu từ các tĩnh mạch liên sườn sau phía bên trái.
Biến thể từ gần giống
  • vena hemiazygos (tĩnh mạch bán đơn): tĩnh mạch chính tĩnh mạch bán đơn phụ đổ vào.
  • vena azygos (tĩnh mạch đơn): tĩnh mạch lớn nhận máu từ các tĩnh mạch bán đơn bán đơn phụ.
Từ đồng nghĩa
  • accessory hemiazygos vein (tĩnh mạch bán đơn phụ): cách gọi tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ giải phẫu cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

vena hemiazygos accessoria
The medical diagram clearly labels the vena hemiazygos accessoria.