vena hepatica

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ giải phẫu): - Tĩnh mạch gan: "vena hepatica" một tĩnh mạch nhiệm vụ dẫn máu từ gan về tĩnh mạch chủ dưới. Đây một phần quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp đưa máu đã được gan xử lý trở lại tim.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch gan mang máu đã khử oxy từ gan đến tĩnh mạch chủ dưới.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch gan có thể dẫn đến các biến chứng gan nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatic veins" (số nhiều): thường dùng để chỉ nhóm các tĩnh mạch gan (thường ba nhánh chính: phải, trái, giữa).

    • The hepatic veins are divided into right, middle, and left branches. (Các tĩnh mạch gan được chia thành các nhánh phải, giữa trái.)
  • "Thrombosis of the vena hepatica" (huyết khối tĩnh mạch gan): một tình trạng bệnh nghiêm trọng.

    • Thrombosis of the vena hepatica can cause Budd-Chiari syndrome. (Huyết khối tĩnh mạch gan có thể gây ra hội chứng Budd-Chiari.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatic vein (n): tĩnh mạch gan (dạng thông dụng hơn trong tiếng Anh lâm sàng).
  • Vena cava (n): tĩnh mạch chủ (nơi vena hepatica đổ vào).
  • Portal vein (n): tĩnh mạch cửa (một tĩnh mạch khác liên quan đến gan, nhưng chức năng ngược lại: đưa máu từ ruột đến gan).
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch gan (cách dịch thuật ngữ chính xác trong tiếng Việt).
  • Hepatic vein (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, thường dùng thay thế).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vena hepatica" đây thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể gặp cụm từ: - "Hepatic vein outflow obstruction": tắc nghẽn dòng chảy ra của tĩnh mạch gan. - Hepatic vein outflow obstruction is a key feature of Budd-Chiari syndrome. (Tắc nghẽn dòng chảy ra của tĩnh mạch gan một đặc điểm chính của hội chứng Budd-Chiari.)

vena hepatica
The diagram shows the vena hepatica connecting to the liver.