vena metatarsus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch cổ chân: "vena metatarsus" một thuật ngữ giải phẫu, chỉ các nhánh tĩnh mạchmặt lưng mặt lòng bàn chân, phục vụ cho vùng xương cổ chân (metatarsal region) của bàn chân. Từ này dùng để mô tả hệ thống tĩnh mạch nhỏ nằm giữa các xương cổ chân, giúp dẫn máu từ khu vực này về tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vena metatarsus is crucial for draining blood from the metatarsal region. (Tĩnh mạch cổ chân rất quan trọng trong việc dẫn máu từ vùng xương cổ chân.)
    • In anatomy class, we studied the vena metatarsus and its branches. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu tĩnh mạch cổ chân các nhánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dorsal vena metatarsus": tĩnh mạch cổ chân mặt lưng, chỉ nhánh tĩnh mạch nằmmặt trên của bàn chân.
    • The dorsal vena metatarsus runs along the top of the foot. (Tĩnh mạch cổ chân mặt lưng chạy dọc theo mặt trên của bàn chân.)
  • "plantar vena metatarsus": tĩnh mạch cổ chân mặt lòng bàn chân, chỉ nhánh tĩnh mạch nằmmặt dưới của bàn chân.
    • Injuries to the plantar vena metatarsus can cause swelling. (Chấn thương ở tĩnh mạch cổ chân mặt lòng bàn chân có thể gây sưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metatarsal vein: tĩnh mạch cổ chân (cách gọi thông dụng hơn, tương đương với "vena metatarsus").
    • The metatarsal vein is often examined in podiatry. (Tĩnh mạch cổ chân thường được kiểm tra trong khoa chân học.)
  • Metatarsus (danh từ): xương cổ chân, phần giữa bàn chân.
    • The metatarsus consists of five long bones. (Xương cổ chân gồm năm xương dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Metatarsal vein: tĩnh mạch cổ chân (từ đồng nghĩa phổ biến trong y học).
  • Dorsal venous arch of the foot: cung tĩnh mạch mặt lưng bàn chân (một cấu trúc liên quan, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "vena metatarsus" thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật của từ này.
vena metatarsus
A doctor points to the vena metatarsus on an anatomical diagram of the foot.