vena ovarica

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch buồng trứng: "vena ovarica" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một trong các tĩnh mạch dẫn máu từ buồng trứng. Tĩnh mạch bên phải đổ vào tĩnh mạch chủ dưới, trong khi tĩnh mạch bên trái đổ vào tĩnh mạch thận trái.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch buồng trứng nhiệm vụ dẫn máu từ buồng trứng.)
  • (Trong sơ đồ y khoa, tĩnh mạch buồng trứng thường được ghi chú để nghiên cứu giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrombosis of the vena ovarica": huyết khối tĩnh mạch buồng trứng, một tình trạng y tế hiếm gặp.
    • Thrombosis of the vena ovarica can cause pelvic pain and requires immediate treatment. (Huyết khối tĩnh mạch buồng trứng có thể gây đau vùng chậu cần điều trị ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vena ovarica dextra (n): tĩnh mạch buồng trứng phải.
  • Vena ovarica sinistra (n): tĩnh mạch buồng trứng trái.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch buồng trứng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Ovarian vein: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "vena ovarica" thuật ngữ khoa học, không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc thành ngữ.
vena ovarica
The diagram clearly labels the vena ovarica in the female reproductive system.