vena paraumbilicalis

Định nghĩa

Danh từ: "vena paraumbilicalis" một thuật ngữ giải phẫu chỉ các tĩnh mạch nhỏ phát sinh từ vùng da xung quanh rốn. Các tĩnh mạch này kết thúc dưới dạng các tĩnh mạch cửa phụ (tĩnh mạch gánh phụ). Chúng đóng vai trò trong hệ thống tuần hoàn máu vùng bụng, nối giữa tĩnh mạch rốn tĩnh mạch cửa gan.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch cạnh rốn thường tham gia vào các nối thông tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch cạnh rốn có thể dẫn đến chứng đầu Medusa, một dấu hiệu của tăng áp lực tĩnh mạch cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng: "vena paraumbilicalis" thường được nhắc đến trong các bệnh về gan, đặc biệt gan tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Khi áp lực tĩnh mạch cửa tăng, các tĩnh mạch này có thể giãn ra trở nên rõ ràng dưới da vùng rốn, tạo thành hình ảnh "đầu Medusa".
    • In cirrhosis, the vena paraumbilicalis may dilate and become visible as tortuous veins around the umbilicus. (Trong gan, tĩnh mạch cạnh rốn có thể giãn ra trở nên nhìn thấy như các tĩnh mạch ngoằn ngoèo quanh rốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh mạch rốn (umbilical vein): tĩnh mạch chính đi từ nhau thai đến thai nhi trong thời kỳ bào thai, khác với các tĩnh mạch nhỏ xung quanh rốn.
  • Tĩnh mạch cửa (portal vein): tĩnh mạch lớn dẫn máu từ hệ tiêu hóa đến gan, nơi các tĩnh mạch cạnh rốn kết thúc.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch cạnh rốn: bản dịch thuần Việt của thuật ngữ này.
  • Paraumbilical vein: cách viết tắt thường dùng trong tài liệu y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Caput medusae (đầu Medusa): một triệu chứng lâm sàng khi các tĩnh mạch cạnh rốn giãn ra, tạo thành hình ảnh giống đầu của Medusa trong thần thoại Hy Lạp.
  • Portacaval anastomosis (nối thông tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ): sự kết nối giữa hệ thống tĩnh mạch cửa tĩnh mạch chủ, trong đó tĩnh mạch cạnh rốn đóng vai trò quan trọng.
vena paraumbilicalis
A doctor points to the vena paraumbilicalis on a medical diagram.