vena pharyngeus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch hầu: "vena pharyngeus" một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ các tĩnh mạch bắt nguồn từ đám rối tĩnh mạch hầu (pharyngeal plexus) đổ vào tĩnh mạch cảnh trong (internal jugular vein). Các tĩnh mạch này nhiệm vụ dẫn máu từ vùng hầu về tim.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch hầu dẫn máu từ vùng hầu.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch hầu có thể gây biến chứng trong phẫu thuật họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học, "vena pharyngeus" thường được dùng trong các bài giảng hoặc tài liệu giải phẫu để mô tả hệ thống mạch máu vùng hầu.
    • The vena pharyngeus is part of the venous system of the head and neck. (Tĩnh mạch hầu một phần của hệ thống tĩnh mạch vùng đầu cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngeal vein (danh từ): tĩnh mạch hầu (từ đồng nghĩa tiếng Anh).
  • Pharyngeal plexus (danh từ): đám rối tĩnh mạch hầu.
    • The pharyngeal plexus gives rise to the vena pharyngeus. (Đám rối tĩnh mạch hầu tạo ra tĩnh mạch hầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngeal vein: tĩnh mạch hầu (cách gọi thông thường hơn trong tiếng Anh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
vena pharyngeus
A medical diagram shows the vena pharyngeus connecting to the internal jugular vein.