vena thoracoepigastrica

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Tĩnh mạch ngực - thượng vị: "vena thoracoepigastrica" một tĩnh mạch bắt nguồn từ vùng tĩnh mạch thượng vị nông đổ vào tĩnh mạch nách hoặc tĩnh mạch ngực. Tĩnh mạch này nằmthành bụng trước thành ngực dưới, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch của vùng cơ thể này.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch ngực - thượng vị kết nối vùng thượng vị nông với tĩnh mạch nách.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, tĩnh mạch ngực - thượng vị phải được xác định cẩn thận để tránh chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vena thoracoepigastrica" thường được nhắc đến trong các tài liệu giải phẫu học hoặc phẫu thuật khi mô tả hệ thống tĩnh mạch của thành ngực thành bụng.
  • Tĩnh mạch này có thể một phần của mạng lưới tĩnh mạch nối thông giữa tĩnh mạch chủ trên tĩnh mạch chủ dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Thoracoepigastric vein (tĩnh mạch ngực - thượng vị): tên gọi tiếng Anh tương đương.
  • Superficial epigastric vein (tĩnh mạch thượng vị nông): tĩnh mạch nguồn của vena thoracoepigastrica.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch ngực - thượng vị: tên gọi giải phẫu học bằng tiếng Việt.
  • Thoracoepigastric vein: tên gọi tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ giải phẫu học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành.
vena thoracoepigastrica
A medical diagram shows the vena thoracoepigastrica on the torso's surface.