vena trachealis
Định nghĩa
Danh từ (giải phẫu học): Tĩnh mạch khí quản – một trong số các tĩnh mạch nhỏ dẫn máu từ khí quản.
Ví dụ sử dụng
- (Vena trachealis is a small vein located in the wall of the trachea.)
- (The vena tracheales collect blood from the capillary network of the trachea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Số nhiều: "venae tracheales" (các tĩnh mạch khí quản).
- Các venae tracheales đổ máu vào tĩnh mạch chủ trên. (The venae tracheales drain blood into the superior vena cava.)
Biến thể và từ gần giống
- Tracheal (tính từ): thuộc về khí quản.
- The tracheal veins include the venae tracheales. (Các tĩnh mạch khí quản bao gồm các venae tracheales.)
- Vena (danh từ): tĩnh mạch (thuật ngữ giải phẫu Latin).
- Vena là từ Latin chỉ tĩnh mạch. (Vena is the Latin word for vein.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch khí quản (tracheal vein): cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
- Các tĩnh mạch khí quản là các venae tracheales. (The tracheal veins are the venae tracheales.)
Các cụm từ liên quan
- Vena trachealis anterior: tĩnh mạch khí quản trước.
- Vena trachealis posterior: tĩnh mạch khí quản sau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)